Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 584 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | 86 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 2 | 597-325 | 12 | $ 16,542,199 |
| Đôi nữ | 9 | 314-193 | 16 |
Giao bóng
- Aces 603
- Số lần đối mặt với Break Points 1049
- Lỗi kép 1004
- Số lần cứu Break Points 55%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 1317
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 63%
- Thắng Games Giao Bóng 66%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 46%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 57%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 1323
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 35%
- Cơ hội giành Break Points 956
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| WTA-Đôi-Doha (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Laura Siegemund Vera Zvonareva |
Cristina Bucsa Nicole Melichar-Martinez |
||||
| WTA-Đơn -Doha (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Vera Zvonareva |
Viktoria Mboko |
||||
| WTA-Đôi-Doha (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Laura Siegemund Vera Zvonareva |
2-0 (6-2,6-3) | Lyudmyla Kichenok Nadiya Kichenok |
W | ||
| WTA-Đơn -Doha (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Peyton Stearns |
1-2 (6-2,2-6,3-6) | Vera Zvonareva |
W | ||
| WTA-Đôi-Abu Dhabi Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ellen Perez Demi Schuurs |
2-0 (77-64,6-4) | Shuko Aoyama Vera Zvonareva |
L | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Elise Mertens Shuai Zhang |
2-0 (6-3,6-2) | Ena Shibahara Vera Zvonareva |
L | ||
| Tứ kết | Ena Shibahara Vera Zvonareva |
2-1 (6-4,63-77,7-5) | Kimberly Birrell Talia Gibson |
W | ||
| Vòng 3 | Asia Muhammad Erin Routliffe |
1-2 (5-7,6-3,1-6) | Ena Shibahara Vera Zvonareva |
W | ||
| Vòng 2 | Lizette Cabrera Taylah Preston |
0-2 (4-6,3-6) | Ena Shibahara Vera Zvonareva |
W | ||
| Vòng 1 | Ena Shibahara Vera Zvonareva |
2-0 (77-64,6-1) | Liudmila Samsonova Diana Shnaider |
W | ||
| WTA-Đôi-Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Ena Shibahara Vera Zvonareva |
1-2 (711-69,5-7,8-10) | Maria Kozyreva Iryna Shymanovich |
L | ||
| Bán kết | Quinn Gleason Elena Pridankina |
1-2 (5-7,77-62,7-10) | Ena Shibahara Vera Zvonareva |
W | ||
| Tứ kết | Eudice Chong En Shuo Liang |
1-2 (6-4,3-6,8-10) | Ena Shibahara Vera Zvonareva |
W | ||
| Vòng 1 | Ena Shibahara Vera Zvonareva |
2-0 (6-3,6-2) | Mary Stoiana Darja Vidmanova |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi | 3 | Ningbo China,Nanchang,Washington |
| 2022 | Đôi | 2 | Lyon,Miami |
| 2021 | Đôi | 1 | Limoges Chall. Nữ |
| 2020 | Đôi | 1 | Mỹ Mở rộng |
| 2019 | Đôi | 1 | Budapest |
| 2018 | Đôi | 2 | St. Petersburg,Moscow 2 |
| 2012 | Đôi | 1 | Úc Mở rộng |
| 2011 | Đơn | 3 | Doha,Baku, Azerbaijan,Baku Cup,JB group |
| 2010 | Đơn | 1 | PTT Pattaya Open |
| 2009 | Đôi | 1 | Indian Wells |
| 2009 | Đơn | 2 | PTT Pattaya Open,Indian Wells |
| 2008 | Đơn | 2 | Livesport Prague Mở rộng,Guangzhou |
| 2006 | Đôi | 3 | ASB Classic,Wimbledon,Mỹ Mở rộng |
| 2006 | Đơn | 2 | DFS Classic,Western and Southern Financial Group |
| 2005 | Đơn | 1 | Memphis International |