Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 161 | 1-3 | 0 | $ 42,045 |
| Đôi nữ | 155 | 3-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 22 | 201-104 | 3 | $ 9,484,178 |
| Đôi nữ | 147 | 34-19 | 0 |
Giao bóng
- Aces 424
- Số lần đối mặt với Break Points 1365
- Lỗi kép 567
- Số lần cứu Break Points 55%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 1928
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 64%
- Thắng Games Giao Bóng 69%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 49%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 58%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 35%
- Số lần games trả giao bóng 1933
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 34%
- Cơ hội giành Break Points 1487
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| WTA-Đơn -ATX Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu |
1-2 (3-6,7-5,4-6) | Dalma Galfi |
L | ||
| WTA-Đôi-Tokyo (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Bianca Vanessa Andreescu Viktoria Mboko |
1-2 (4-6,77-63,8-10) | Shuko Aoyama Cristina Bucsa |
L | ||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu Viktoria Mboko |
2-1 (6-7,6-1,10-7) | Emiliana Arango Zeynep Sonmez |
W | ||
| WTA-Đơn -Tokyo (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Viktoria Mboko |
2-0 (6-3,6-3) | Bianca Vanessa Andreescu |
L | ||
| WTA-Đơn -Hiroshima (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Viktorija Golubic |
2-1 (6-3,4-6,6-4) | Bianca Vanessa Andreescu |
L | ||
| WTA-Đôi-Wuhan (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Bianca Vanessa Andreescu Yue Yuan |
0-2 (4-6,61-77) | Anna Danilina Aleksandra Krunic |
L | ||
| Vòng 2 | Sara Errani Jasmine Paolini |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Bianca Vanessa Andreescu Yue Yuan |
W | ||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu Yue Yuan |
2-1 (77-64,3-6,10-7) | Qianhui Tang Xiyu Wang |
W | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Anna Bondar |
2-0 (6-4,77-64) | Bianca Vanessa Andreescu |
L | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Mirra Andreeva |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Bianca Vanessa Andreescu |
L | ||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu |
2-0 (6-3,6-4) | Barbora Krejcikova |
W | ||
| WTA-Đơn -bett1open (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Amanda Anisimova |
2-0 (6-4,6-3) | Bianca Vanessa Andreescu |
L | ||
| WTA-Đơn -Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | Elena Gabriela Ruse |
2-0 (6-2,6-4) | Bianca Vanessa Andreescu |
L | ||
| Vòng 2 | Bianca Vanessa Andreescu |
2-0 (6-0,6-4) | Lulu Sun |
W | ||
| WTA-Đôi-Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | Bianca Vanessa Andreescu Carson Branstine |
0-2 (5-7,3-6) | Irina Khromacheva Fanny Stollar |
L | ||
| WTA-Đơn -Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Joanna Garland |
0-2 (1-6,3-6) | Bianca Vanessa Andreescu |
W | ||
| WTA-Đôi-Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Ekaterina Alexandrova Anastasia Potapova |
0-2 (62-77,5-7) | Bianca Vanessa Andreescu Carson Branstine |
W | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 4 | Bianca Vanessa Andreescu |
0-2 (5-7,1-6) | Qinwen Zheng |
L | ||
| Vòng 3 | Elena Rybakina |
0-2 (2-6,4-6) | Bianca Vanessa Andreescu |
W | ||
| Vòng 2 | Bianca Vanessa Andreescu |
2-1 (6-1,3-6,6-2) | Donna Vekic |
W | ||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu |
2-0 (6-0,6-3) | Federica Urgesi |
W | ||
| WTA-Đôi-Catalonia Open 125 (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Bianca Vanessa Andreescu Aldila Sutjiadi |
2-0 (6-2,6-4) | Leylah Annie Fernandez Lulu Sun |
W | ||
| Bán kết | Anna Danilina Irina Khromacheva |
1-2 (64-77,6-4,5-10) | Bianca Vanessa Andreescu Aldila Sutjiadi |
W | ||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu Aldila Sutjiadi |
2-0 (6-1,6-3) | Tereza Mihalikova Olivia Nicholls |
W | ||
| WTA-Đơn -Catalonia Open 125 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu |
0-2 (2-6,2-6) | Kimberly Birrell |
L | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Elena Rybakina |
2-0 (6-3,6-2) | Bianca Vanessa Andreescu |
L | ||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler |
0-2 (2-6,4-6) | Bianca Vanessa Andreescu |
W | ||
| WTA-Đơn -Open Capfinances Rouen Metropole (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu |
1-2 (1-6,6-4,62-77) | Suzan Lamens |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi | 1 | Catalonia Open 125 |
| 2019 | Đơn | 4 | Newport Beach Chall. Nữ,Indian Wells,Toronto,Mỹ Mở rộng |