Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 140 | 10-12 | 0 | $ 328,135 |
| Đôi nữ | 299 | 1-2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 289 | 318-243 | 1 | $ 2,608,883 |
| Đôi nữ | - | 44-87 | 0 |
Giao bóng
- Aces 339
- Số lần đối mặt với Break Points 1395
- Lỗi kép 409
- Số lần cứu Break Points 48%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
- Số lần games giao bóng 1701
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 62%
- Thắng Games Giao Bóng 63%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 1734
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 36%
- Cơ hội giành Break Points 1323
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
| WTA-Đơn -Megasaray Hotels Open 2 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Berfu Cengiz |
Lucia Bronzetti |
||||
| WTA-Đôi-Megasaray Hotels Open 2 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti Moyuka Uchijima |
Berfu Cengiz Ipek Oz |
||||
| WTA-Đơn -Megasaray Hotels Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Despina Papamichail |
2-0 (6-3,6-1) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| WTA-Đôi-Megasaray Hotels Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti Moyuka Uchijima |
1-2 (7-5,3-6,7-10) | Alicia Barnett Elixane Lechemia |
L | ||
| WTA-Đơn -Open Arena Les Sables dOlonne (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
0-2 (5-7,1-6) | Andrea Lazaro Garcia |
L | ||
| WTA-Đơn -Cluj-Napoca 2 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Anastasia Potapova |
2-1 (5-7,6-4,7-5) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| WTA-Đơn -Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
1-2 (2-6,77-64,3-6) | Tamara Zidansek |
L | ||
| WTA-Đôi-Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti Polina Kudermetova |
0-2 (2-6,4-6) | Maria Kozyreva Iryna Shymanovich |
L | ||
| WTA-Đơn -Angers Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
1-2 (7-5,0-6,2-6) | Chloe Paquet |
L | ||
| WTA-Đơn -Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Katarzyna Kawa |
2-1 (69-711,6-0,6-2) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| WTA-Đơn -Guangzhou (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Maria Camila Osorio Serrano |
2-0 (6-1,6-2) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| WTA-Đơn -Wuhan (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
0-2 (62-77,61-77) | Yue Yuan |
L | ||
| WTA-Đơn -Suzhou WTA 125 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Joanna Garland |
2-0 (6-3,7-5) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
0-2 (4-6,1-6) | Kamilla Rakhimova |
L | ||
| WTA-Đôi-Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Viktorija Golubic Ann Li |
2-0 (6-3,6-4) | Lucia Bronzetti Katarzyna Piter |
L | ||
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
1-2 (3-6,6-3,4-6) | Tereza Valentova |
L | ||
| WTA-Đơn -Cleveland (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
0-2 (1-6,3-6) | Viktorija Golubic |
L | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 4 | Lucia Bronzetti |
0-2 (2-6,4-6) | Cori Gauff |
L | ||
| Vòng 3 | Lucia Bronzetti |
2-1 (1-6,6-3,6-4) | Jelena Ostapenko |
W | ||
| Vòng 2 | Daria Kasatkina |
1-2 (3-6,6-1,4-6) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| Vòng 1 | Lin Zhu |
1-2 (78-66,2-6,66-78) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Clara Tauson |
2-0 (6-1,6-2) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| Vòng 1 | Elizabeth Mandlik |
1-2 (6-4,65-77,2-6) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| WTA-Đơn -Nordea Open (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Lucia Bronzetti |
0-2 (4-6,2-6) | Antonia Ruzic |
L | ||
| Vòng 2 | Lucia Bronzetti |
2-1 (6-2,4-6,6-2) | Jule Niemeier |
W | ||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
2-0 (6-2,6-2) | Linea Bajraliu |
W | ||
| WTA-Đôi-Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti Ann Li |
0-2 (3-6,2-6) | Olivia Gadecki Desirae Krawczyk |
L | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Mirra Andreeva |
2-0 (6-1,77-64) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| Vòng 1 | Jil Belen Teichmann |
0-2 (4-6,5-7) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| WTA-Đơn -Viking International Eastbourne (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
0-2 (0-6,1-6) | Alexandra Eala |
L | ||
| WTA-Đơn -Nottingham (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Antonia Ruzic |
2-0 (6-0,6-4) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| WTA-Đôi-Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 3 | Veronika Kudermetova Elise Mertens |
2-0 (6-2,6-3) | Lucia Bronzetti Ann Li |
L | ||
| Vòng 2 | Lucia Bronzetti Ann Li |
2-1 (64-77,7-5,710-65) | Hao-Ching Chan Giuliana Olmos |
W | ||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti Ann Li |
2-1 (3-6,6-3,6-2) | Julie Belgraver Lois Boisson |
W | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
0-2 (3-6,2-6) | Ekaterina Alexandrova |
L | ||
| WTA-Đơn -Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Zeynep Sonmez |
2-0 (6-2,6-1) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| WTA-Đôi-Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti Elisabetta Cocciaretto |
0-2 (0-6,4-6) | Sofia Kenin Lyudmyla Kichenok |
L | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Lucia Bronzetti |
0-2 (2-6,2-6) | Laura Siegemund |
L | ||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
2-0 (6-3,6-4) | Anastasija Sevastova |
W | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Madison Keys |
2-0 (6-4,6-3) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| Vòng 1 | Naomi Osaka |
1-2 (4-6,6-2,4-6) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| WTA-Đơn -Open Capfinances Rouen Metropole (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
0-2 (2-6,3-6) | Tiantsoa Sarah Rakotomanga Rajaonah |
L | ||
| WTA-Đơn -Charleston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Shuai Zhang |
2-1 (7-5,5-7,6-4) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Lucia Bronzetti |
1-2 (3-6,7-5,4-6) | Maria Sakkari |
L | ||
| Vòng 1 | Jessica Bouzas Maneiro |
0-2 (4-6,3-6) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Aryna Sabalenka |
2-0 (6-1,6-2) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| Vòng 2 | Lucia Bronzetti |
2-0 (6-3,7-5) | Magdalena Frech |
W | ||
| Vòng 1 | Anhelina Kalinina |
0-2 (4-6,5-7) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn | 1 | Grand Est Open 88 |
| 2023 | Đơn | 1 | Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem |