Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 71 | 4-2 | 0 | $ 242,254 |
| Đôi nam | 339 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 766 | 10-9 | 0 | $ 1,056,572 |
| Đôi nam | - | 0-3 | 0 |
Giao bóng
- Aces 124
- Số lần đối mặt với Break Points 132
- Lỗi kép 34
- Số lần cứu Break Points 57%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 67%
- Số lần games giao bóng 250
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
- Thắng Games Giao Bóng 77%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 64%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 30%
- Số lần games trả giao bóng 253
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 23%
- Cơ hội giành Break Points 133
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
- Số lần tận dụng Break point 44%
- Tỷ lệ ghi điểm 51%
| ATP-Đơn -Dallas Open (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | James Duckworth |
Eliot Spizzirri |
||||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Eliot Spizzirri |
1-3 (6-4,3-6,4-6,4-6) | Jannik Sinner |
L | ||
| Vòng 2 | Eliot Spizzirri |
3-2 (6-2,6-4,64-77,4-6,6-3) | Yibing Wu |
W | ||
| Vòng 1 | Joao Fonseca |
1-3 (4-6,6-2,1-6,2-6) | Eliot Spizzirri |
W | ||
| ATP-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Eliot Spizzirri |
1-2 (4-6,6-2,2-6) | Fabian Marozsan |
L | ||
| Vòng 2 | Nuno Borges |
0-2 (66-78,4-6) | Eliot Spizzirri |
W | ||
| Vòng 1 | Adrian Mannarino |
0-2 (4-6,3-6) | Eliot Spizzirri |
W | ||
| ATP-Đơn -ATP Athens (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Eliot Spizzirri |
1-2 (7-5,3-6,4-6) | Nuno Borges |
L | ||
| Vòng 1 | Eliot Spizzirri |
2-1 (1-6,78-66,6-2) | Laslo Djere |
W | ||
| ATP-Đơn -Antwerp (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Eliot Spizzirri |
0-2 (2-6,66-78) | Felix Auger-Aliassime |
L | ||
| Vòng 2 | Botic Van De Zandschulp |
0-2 (5-7,0-6) | Eliot Spizzirri |
W | ||
| Vòng 1 | Eliot Spizzirri |
2-0 (6-4,6-1) | Pedro Martinez |
W | ||
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Luciano Darderi |
3-1 (6-0,77-63,2-6,6-4) | Eliot Spizzirri |
L | ||
| Vòng 1 | Stefan Dostanic |
0-3 (5-7,4-6,64-77) | Eliot Spizzirri |
W | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Sebastian Korda |
2-0 (6-4,6-2) | Eliot Spizzirri |
L | ||
| Vòng 1 | Eliot Spizzirri |
2-1 (77-62,3-6,6-2) | Billy Harris |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang