Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 96 | 0-1 | 0 | $ 102,235 |
| Đôi nam | 497 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 6-9 | 0 | $ 1,102,871 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 12
- Số lần đối mặt với Break Points 134
- Lỗi kép 50
- Số lần cứu Break Points 57%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 67%
- Số lần games giao bóng 158
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 61%
- Thắng Games Giao Bóng 63%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 46%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 31%
- Số lần games trả giao bóng 163
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 30%
- Cơ hội giành Break Points 111
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
- Số lần tận dụng Break point 44%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jaume Munar |
3-2 (3-6,6-2,65-77,7-5,6-3) | Dalibor Svrcina |
L | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Dalibor Svrcina |
0-2 (1-6,1-6) | Daniil Medvedev |
L | ||
| Vòng 1 | Yibing Wu |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Dalibor Svrcina |
W | ||
| ATP-Đơn -HANGZHOU OPEN (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Dalibor Svrcina |
0-2 (1-6,1-6) | Alexander Bublik |
L | ||
| Vòng 2 | Dalibor Svrcina |
2-0 (6-4,6-3) | Zhizhen Zhang |
W | ||
| Vòng 1 | Matteo Berrettini |
0-2 (3-6,3-6) | Dalibor Svrcina |
W | ||
| ATP-Đơn -Rogers Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Daniil Medvedev |
2-0 (77-63,6-4) | Dalibor Svrcina |
L | ||
| Vòng 1 | Alexander Blockx |
0-2 (4-6,2-6) | Dalibor Svrcina |
W | ||
| ATP-Đơn -Gstaad (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Roman Andres Burruchaga |
2-0 (6-3,6-1) | Dalibor Svrcina |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang