Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 85 | 9-9 | 0 | $ 199,940 |
| Đôi nữ | 501 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 214-138 | 1 | $ 678,315 |
| Đôi nữ | - | 13-31 | 0 |
Giao bóng
- Aces 33
- Số lần đối mặt với Break Points 419
- Lỗi kép 180
- Số lần cứu Break Points 51%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
- Số lần games giao bóng 488
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 61%
- Thắng Games Giao Bóng 60%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 54%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 38%
- Số lần games trả giao bóng 491
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 34%
- Cơ hội giành Break Points 381
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| WTA-Đơn -Doha (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Maria Sakkari |
2-0 (6-1,6-3) | Zeynep Sonmez |
L | ||
| WTA-Đơn -Abu Dhabi Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexandra Eala |
2-0 (6-4,6-3) | Zeynep Sonmez |
L | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Zeynep Sonmez |
1-2 (3-6,77-63,3-6) | Yulia Putintseva |
L | ||
| Vòng 2 | Zeynep Sonmez |
2-0 (6-2,6-4) | Anna Bondar |
W | ||
| Vòng 1 | Ekaterina Alexandrova |
1-2 (5-7,6-4,4-6) | Zeynep Sonmez |
W | ||
| WTA-Đơn -Angers Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Anna-Lena Friedsam |
2-1 (5-7,6-3,6-4) | Zeynep Sonmez |
L | ||
| Vòng 2 | Amandine Monnot |
1-2 (6-3,1-6,1-6) | Zeynep Sonmez |
W | ||
| Vòng 1 | Zeynep Sonmez |
2-1 (3-6,77-65,6-3) | Viktoria Jimenez Kasintseva |
W | ||
| WTA-Đơn -Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Zeynep Sonmez |
1-2 (6-2,3-6,3-6) | Lanlana Tararudee |
L | ||
| Vòng 1 | Zeynep Sonmez |
2-0 (7-5,6-4) | Tatiana Prozorova |
W | ||
| WTA-Đôi-Tokyo (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu Viktoria Mboko |
2-1 (6-7,6-1,10-7) | Emiliana Arango Zeynep Sonmez |
L | ||
| WTA-Đơn -Ningbo China (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Ajla Tomljanovic |
2-0 (78-66,6-3) | Zeynep Sonmez |
L | ||
| Vòng 1 | Aliaksandra Sasnovich |
1-2 (6-2,5-7,3-6) | Zeynep Sonmez |
W | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Zeynep Sonmez |
0-2 (3-6,5-7) | Anastasia Potapova |
L | ||
| Vòng 2 | Clara Tauson |
1-2 (4-6,6-2,3-6) | Zeynep Sonmez |
W | ||
| Vòng 1 | Zeynep Sonmez |
2-0 (6-2,6-0) | Wei Sijia |
W | ||
| WTA-Đơn -Guadalajara Open Akron (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Zeynep Sonmez |
0-2 (4-6,2-6) | Tatjana Maria |
L | ||
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Zeynep Sonmez |
1-2 (5-7,77-65,3-6) | Marta Kostyuk |
L | ||
| Vòng 1 | Katie Volynets |
0-2 (3-6,4-6) | Zeynep Sonmez |
W | ||
| WTA-Đơn -Monterrey (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Marie Bouzkova |
2-1 (3-6,6-2,6-4) | Zeynep Sonmez |
L | ||
| WTA-Đơn -POLAND Polish Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Dominika Salkova |
2-0 (6-3,6-2) | Zeynep Sonmez |
L | ||
| Vòng 1 | Urszula Radwanska |
0-2 (2-6,0-6) | Zeynep Sonmez |
W | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 3 | Zeynep Sonmez |
0-2 (3-6,61-77) | Ekaterina Alexandrova |
L | ||
| WTA-Đôi-Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Polina Kudermetova Zeynep Sonmez |
0-2 (3-6,3-6) | Gabriela Dabrowski Erin Routliffe |
L | ||
| Vòng 1 | Miriam Kolodziejova Marketa Vondrousova |
1-2 (5-7,6-2,5-7) | Polina Kudermetova Zeynep Sonmez |
W | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Xinyu Wang |
0-2 (5-7,5-7) | Zeynep Sonmez |
W | ||
| Vòng 1 | Zeynep Sonmez |
2-0 (77-63,6-3) | Jaqueline Adina Cristian |
W | ||
| WTA-Đôi-Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Shuko Aoyama Moyuka Uchijima |
2-0 (77-65,6-3) | Polina Kudermetova Zeynep Sonmez |
L | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Zeynep Sonmez |
0-2 (1-6,1-6) | Elina Svitolina |
L | ||
| WTA-Đơn -Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Anastasija Sevastova |
2-0 (6-3,6-4) | Zeynep Sonmez |
L | ||
| Vòng 1 | Zeynep Sonmez |
2-0 (6-2,6-1) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| WTA-Đơn -Parma (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Zeynep Sonmez |
0-2 (65-77,3-6) | Jil Belen Teichmann |
L | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Belinda Bencic |
2-0 (6-0,6-2) | Zeynep Sonmez |
L | ||
| WTA-Đơn -Merida Open Akron (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Emma Navarro |
2-0 (6-4,6-2) | Zeynep Sonmez |
L | ||
| Vòng 2 | Magda Linette |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Zeynep Sonmez |
W | ||
| Vòng 1 | Zeynep Sonmez |
2-0 (7-5,6-2) | Maria Sakkari |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn | 1 | Merida Open Akron |